precambrian period
A scientist points to a rock layer labeled "Precambrian Period" on a geological timeline chart.
Định nghĩa
Danh từ riêng (thường viết hoa: Precambrian Period hoặc Precambrian):
- Kỷ Tiền Cambri: Là một đơn vị thời gian địa chất rất dài, kéo dài từ khoảng 4,6 tỷ năm trước (khi Trái Đất hình thành) cho đến khoảng 541 triệu năm trước. Đây là khoảng thời gian trước kỷ Cambri, chiếm tới khoảng 88% lịch sử Trái Đất. Trong kỷ này, sự sống chỉ tồn tại ở dạng đơn giản như vi khuẩn, tảo, và các sinh vật đa bào nguyên thủy.
Ví dụ sử dụng
- (Kỷ Tiền Cambri bao phủ hầu hết lịch sử Trái Đất.)
- (Hóa thạch từ kỷ Tiền Cambri rất hiếm vì sinh vật không có vỏ cứng.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu đá từ kỷ Tiền Cambri để hiểu về Trái Đất sơ khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Precambrian" (dùng như tính từ): thuộc về kỷ Tiền Cambri.
- Precambrian rocks are often deeply buried or metamorphosed. (Đá Tiền Cambri thường bị chôn sâu hoặc biến chất.)
Biến thể và từ gần giống
- Precambrian (danh từ, viết tắt): chỉ kỷ Tiền Cambri.
- The Precambrian is divided into the Hadean, Archean, and Proterozoic eons. (Kỷ Tiền Cambri được chia thành các liên đại Hadean, Archean và Proterozoic.)
- Cambrian (danh từ): kỷ Cambri (kỷ sau kỷ Tiền Cambri, bắt đầu từ khoảng 541 triệu năm trước).
Từ đồng nghĩa
- The Precambrian Eon: liên đại Tiền Cambri (tên gọi khác, nhấn mạnh tính chất là một liên đại).
- Precambrian supereon: siêu liên đại Tiền Cambri (thuật ngữ ít dùng hơn).
Các cụm từ liên quan
- Precambrian shield: khiên Tiền Cambri (vùng lục địa cổ xưa, ổn định, lộ ra các đá Tiền Cambri).
- The Canadian Shield is a well-known Precambrian shield. (Khiên Canada là một khiên Tiền Cambri nổi tiếng.)
- Precambrian basement: nền móng Tiền Cambri (lớp đá cổ bên dưới các trầm tích trẻ hơn).
- Oil is often found above the Precambrian basement. (Dầu mỏ thường được tìm thấy phía trên nền móng Tiền Cambri.)
Thành ngữ liên quan
- "Precambrian landscape": cảnh quan Tiền Cambri (mô tả vùng đất cổ xưa, thường có đá gốc lộ ra).
- The Precambrian landscape of the Grand Canyon reveals ancient rock layers. (Cảnh quan Tiền Cambri của hẻm núi Grand Canyon hé lộ các lớp đá cổ đại.)